Lịch thi đấu
Hôm nay
11/07
Ngày mai
12/07
Thứ 2
13/07
Thứ 3
14/07
Thứ 4
15/07
Thứ 5
16/07
Thứ 6
17/07
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:35
11/07
Shenzhen Peng
Qingdao Youth Island
0.98
-0.50
0.91
0.86
2.75
1.00
1.94
-0.88
-0.25
0.76
0.82
1.00
-0.95
2.58
0.55
0.00
-0.67
0.68
2.75
-0.83
2.07
0.61
0.00
-0.74
0.51
1.00
-0.65
2.58
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
11/07
Lahti
HJK Helsinki
0.81
0.25
-0.93
0.94
3.00
0.89
2.76
-0.94
0.00
0.78
0.93
1.25
0.87
3.27
0.79
0.25
-0.88
0.75
2.75
-0.85
2.68
0.60
0.25
-0.70
-0.97
1.25
0.87
3.20
14:00
11/07
TPS
Oulu
0.86
0.00
-0.98
0.94
2.75
0.88
2.44
0.85
0.00
0.98
-0.89
1.25
0.72
3.04
0.65
0.25
-0.74
0.80
2.50
-0.90
2.51
0.92
0.00
0.98
0.80
1.00
-0.90
3.10
14:00
11/07
Gnistan
IFK Mariehamn
0.90
-1.50
0.96
-0.99
3.25
0.83
1.28
0.79
-0.50
-0.94
0.82
1.25
0.98
1.70
0.93
-1.50
0.99
0.80
3.00
-0.90
1.32
0.77
-0.50
-0.88
0.92
1.25
0.98
1.77
Giải Ngoại hạng Ireland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
11/07
Galway United
Sligo Rovers
0.93
-0.75
0.93
-0.97
3.00
0.81
1.66
0.85
-0.25
0.98
0.98
1.25
0.82
2.19
0.95
-0.75
0.95
0.83
2.75
-0.95
1.73
0.82
-0.25
-0.94
0.52
1.00
-0.66
2.20
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
11/07
Mjallby
AIK
0.99
-0.50
0.88
0.89
2.75
0.94
1.91
-0.93
-0.25
0.77
-0.93
1.25
0.75
2.48
-0.99
-0.50
0.91
0.96
2.75
0.94
2.01
-0.93
-0.25
0.82
-0.81
1.25
0.71
2.56
15:30
11/07
Orgryte
Hacken
-0.97
1.00
0.85
0.99
3.25
0.85
5.75
0.80
0.50
-0.96
0.80
1.25
1.00
5.50
-0.95
1.00
0.87
0.99
3.25
0.91
5.50
0.87
0.50
-0.97
0.82
1.25
-0.93
4.80
Giải hạng Nhất Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
11/07
Yanbian Longding
Suzhou Dongwu
0.44
0.00
-0.58
-0.46
3.50
0.29
1.04
-
-
-
-
-
-
-
-0.53
-0.75
0.37
0.90
2.75
0.92
2.36
-
-
-
-
-
-
-
11:00
11/07
Dalian Huayi
Nanjing City
0.81
0.00
-0.93
0.88
1.25
0.98
2.81
-
-
-
-
-
-
-
-0.95
-0.25
0.79
-0.64
2.50
0.46
2.35
-0.58
-0.25
0.42
-0.40
1.00
0.22
3.63
11:00
11/07
Shaanxi Union
Meizhou Hakka
0.94
-0.50
0.94
1.00
2.75
0.86
1.20
-
-
-
-
-
-
-
-0.94
-1.00
0.78
-0.69
2.75
0.51
1.58
-0.74
-0.50
0.58
-0.45
1.25
0.27
2.35
11:30
11/07
Guangdong GZ Power FC
Shijiazhuang Gongfu
0.94
-1.25
0.94
0.98
2.50
0.88
1.38
-0.94
-0.50
0.82
0.73
0.75
-0.87
1.97
-0.93
-1.50
0.76
0.75
2.50
-0.93
1.34
0.73
-0.50
-0.92
0.77
1.00
-0.97
1.73
Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
11/07
PK Keski Uusimaa
FC Jazz
0.84
-1.00
-0.99
0.89
3.75
0.92
1.47
1.00
-0.50
0.82
0.81
1.50
0.97
1.88
0.66
-0.75
-0.83
0.67
3.50
-0.85
1.54
0.62
-0.25
-0.80
0.83
1.50
0.97
1.85
14:00
11/07
JJK Jyvaskyla
KuPS A
0.90
-1.50
0.95
0.94
4.00
0.87
1.32
0.81
-0.50
-0.99
0.96
1.75
0.82
1.69
0.75
-1.25
-0.92
0.76
3.75
-0.94
1.37
0.75
-0.50
-0.93
-0.95
1.75
0.75
1.75
14:00
11/07
VJS
OLS
0.86
-1.00
0.99
0.87
3.75
0.95
1.48
-0.99
-0.50
0.81
0.79
1.50
1.00
1.89
0.84
-1.00
1.00
0.69
3.50
-0.88
1.54
0.66
-0.25
-0.84
0.84
1.50
0.96
1.89
14:00
11/07
KPV Kokkola
TPV Tampere
0.99
0.50
0.86
0.81
3.25
-0.99
3.56
0.87
0.25
0.94
-0.98
1.50
0.77
3.86
-0.99
0.50
0.83
-0.96
3.50
0.78
3.35
0.88
0.25
0.94
-0.95
1.50
0.75
3.70
Giải Vô địch Quốc gia Hàn Quốc (K League 1)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
11/07
Gimcheon Sangmu
Bucheon FC 1995
0.94
-0.25
0.94
0.92
3.00
0.94
2.37
-
-
-
-
-
-
-
0.42
0.00
-0.50
0.57
3.00
-0.67
2.28
-
-
-
-
-
-
-
10:30
11/07
Gwangju
Pohang Steelers
0.77
0.25
-0.89
0.76
3.00
-0.90
70.00
-
-
-
-
-
-
-
0.39
0.75
-0.47
-0.70
2.50
0.60
14.00
-
-
-
-
-
-
-
10:30
11/07
Ulsan Hyundai
Jeonbuk
-0.88
-0.25
0.76
0.95
2.25
0.91
7.50
-
-
-
-
-
-
-
0.60
0.00
-0.68
0.31
2.00
-0.41
5.90
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
11/07
Yongin
Cheongju
0.66
0.00
-0.83
0.91
2.00
0.89
9.50
-
-
-
-
-
-
-
0.85
0.00
-0.95
0.29
1.50
-0.41
7.90
-
-
-
-
-
-
-
10:30
11/07
Daegu
Seongnam FC
0.89
-0.25
0.99
-0.95
4.25
0.81
6.25
-
-
-
-
-
-
-
-0.89
-0.25
0.79
0.35
2.75
-0.47
2.56
-
-
-
-
-
-
-
10:30
11/07
Ansan Greeners
Suwon BlueWings
-0.98
0.75
0.86
0.95
2.50
0.91
39.50
-
-
-
-
-
-
-
0.90
1.00
1.00
0.88
2.75
1.00
36.00
-
-
-
-
-
-
-
10:30
11/07
Hwaseong
Paju Citizen
-0.97
-0.50
0.85
-0.96
2.50
0.82
4.70
-
-
-
-
-
-
-
0.55
-0.25
-0.65
-0.47
3.25
0.35
3.45
-
-
-
-0.10
1.75
0.02
-
Giải Eliteserien Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
11/07
Fredrikstad
Lillestrom
0.92
0.25
0.92
-0.99
3.00
0.81
2.98
-0.83
0.00
0.68
0.96
1.25
0.82
3.44
-0.72
0.00
0.64
0.84
2.75
-0.94
3.00
-0.79
0.00
0.69
0.63
1.00
-0.74
3.20
14:00
11/07
Aalesund
Molde
0.98
0.25
0.87
0.94
3.25
0.87
3.08
0.72
0.25
-0.88
0.77
1.25
-0.98
3.44
-0.95
0.25
0.87
0.75
3.00
-0.85
3.00
0.75
0.25
-0.85
0.80
1.25
-0.90
3.35
16:00
11/07
Tromso
Valerenga
0.94
-0.75
0.90
0.93
2.75
0.88
1.64
0.86
-0.25
0.95
-0.91
1.25
0.71
2.19
1.00
-0.75
0.92
1.00
2.75
0.90
1.77
0.89
-0.25
-0.99
0.75
1.00
-0.85
2.31
Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
11/07
Juventud
Montevideo City Torque
-0.98
0.00
0.82
0.85
2.25
0.92
2.68
0.99
0.00
0.83
-0.97
1.00
0.76
3.44
-0.98
0.00
0.82
0.83
2.25
0.99
2.65
0.99
0.00
0.83
-0.98
1.00
0.78
3.35
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
11/07
Baranovichi
Torpedo Zhodino
0.77
0.50
-0.94
0.87
2.25
0.86
3.56
0.67
0.25
-0.85
-0.94
1.00
0.74
4.33
15:45
11/07
Dinamo Brest
Slavia Mozyr
0.95
-0.50
0.87
0.81
2.50
0.93
1.81
-0.96
-0.25
0.75
0.76
1.00
-0.97
2.44
Giải hạng ba quốc gia Brazil (Serie C)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/07
Caxias
Floresta EC
0.81
-0.50
-0.99
0.92
2.00
0.82
1.68
0.97
-0.25
0.81
0.85
0.75
0.93
2.45
Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
11/07
Kauno Zalgiris
FK Panevezys
0.85
-1.25
0.97
0.90
3.00
0.84
1.29
0.88
-0.50
0.89
0.92
1.25
0.85
1.77
Giải hạng Nhất Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
11/07
Orsha
Smorgon
0.95
0.50
0.85
0.95
2.75
0.81
3.63
0.75
0.25
-0.99
-0.97
1.00
0.70
4.23
Giải hạng Nhì Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
11/07
Guangdong Mingtu
Shenzhen 2028
0.89
0.00
0.91
1.00
2.00
0.76
2.52
0.92
0.00
0.84
0.81
0.50
0.93
3.70
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
11/07
Chrobry Glogow
Warta Poznan
0.99
0.00
0.77
-0.68
3.50
0.39
1.08
-
-
-
-
-
-
-
0.55
0.25
-0.71
-0.86
3.25
0.68
1.05
-
-
-
-
-
-
-
10:30
11/07
Elversberg
Thun
0.74
0.00
-0.94
-0.96
3.50
0.75
2.46
-
-
-
-
-
-
-
11:00
11/07
Esbjerg
Mafra
0.82
-0.50
0.88
0.89
1.75
0.83
1.78
-
-
-
-
-
-
-
0.95
-0.75
0.89
-0.48
3.00
0.30
1.65
-0.97
-0.25
0.81
-0.49
1.25
0.31
2.61
11:00
11/07
Zawisza Bydgoszcz
LKS Lodz II
0.80
-0.25
0.99
0.88
3.75
0.88
-
0.45
0.00
-0.75
-0.36
2.50
0.04
-
11:00
11/07
Alvechurch
Solihull Moors
0.97
0.25
0.66
-
-
-
-
-0.73
0.00
0.44
-0.19
2.50
0.08
-
11:00
11/07
Go Ahead Eagles (N)
Apollon Limassol
0.77
0.00
0.97
-0.98
4.00
0.69
13.75
0.88
0.00
0.86
-0.37
2.50
0.18
-
-0.89
-0.25
0.73
0.81
4.50
-0.99
11.00
0.79
0.00
-0.95
0.79
2.75
-0.97
64.00
11:00
11/07
Cercle Brugge (N)
Lommel
0.76
-0.25
-0.96
0.78
1.75
0.98
1.93
0.52
0.00
-0.82
-0.42
0.50
0.10
6.00
-0.93
-0.75
0.76
-0.64
3.25
0.46
1.83
-0.88
-0.25
0.71
0.54
0.50
-0.72
2.69
11:00
11/07
Viborg
Notts County
0.95
-0.50
0.85
0.77
1.50
0.99
1.82
-
-
-
-
-
-
-
-0.55
-1.25
0.45
-0.49
3.00
0.37
1.73
-0.93
-0.25
0.83
-0.37
1.25
0.25
2.69
11:00
11/07
Liefering (N)
Jablonec
0.95
0.25
0.84
-0.97
4.00
0.73
3.22
-
-
-
-
-
-
-
-0.89
0.50
0.73
0.40
3.00
-0.58
2.12
0.75
0.25
-0.92
-0.47
2.25
0.29
1.44
11:30
11/07
Cardiff City
Midtjylland
-0.99
0.75
0.78
0.94
2.75
0.82
4.33
-0.97
0.25
0.73
0.83
1.00
0.91
5.17
-0.85
0.75
0.61
0.76
3.00
1.00
4.85
-0.85
0.25
0.59
0.80
1.25
0.94
5.30
11:30
11/07
Halifax Town
Bradford
0.97
0.75
0.77
0.81
5.50
0.91
-
0.97
0.25
0.77
-0.98
4.00
0.66
-
0.81
1.00
0.95
0.96
2.75
0.80
5.00
-0.93
0.25
0.66
0.69
1.00
-0.95
5.60
Giải hạng Nhì Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
11/07
Huima Urho
JS Hercules
0.93
-2.50
0.81
0.83
4.75
0.83
1.07
0.83
-1.00
0.87
0.80
2.00
0.90
1.36
0.78
-2.25
-0.98
0.74
4.50
-0.94
1.14
-
-
-
-
-
-
-
14:00
11/07
PEPO Lappeenranta
HPS
0.86
-1.00
0.88
0.80
3.25
0.87
1.43
-0.98
-0.50
0.71
-0.98
1.50
0.71
1.89
14:00
11/07
EPS
Pallo Lirot
0.83
0.00
0.91
0.91
3.50
0.76
2.24
0.82
0.00
0.88
0.95
1.50
0.76
2.72
14:00
11/07
MyPa
Union Plaani
0.95
-0.50
0.79
0.74
3.75
0.94
1.82
0.99
-0.25
0.73
0.99
1.75
0.73
2.25
14:00
11/07
PUIU
PPJ Helsinki
1.00
0.25
0.76
0.74
3.00
0.95
3.04
0.68
0.25
-0.94
0.79
1.25
0.91
3.50
Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
11/07
Irtysh
Zhenys
0.79
0.00
0.96
0.73
2.25
0.95
2.35
0.79
0.00
0.92
0.91
1.00
0.79
3.08
13:00
11/07
Zhetysu Taldykorgan
Altay
0.88
-0.25
0.86
0.73
2.25
0.95
2.04
0.60
0.00
-0.83
0.92
1.00
0.79
2.74
15:00
11/07
FK Kaspiy Aktau
Ordabasy
0.76
1.25
0.99
0.75
2.50
0.93
6.75
0.74
0.50
0.98
0.71
1.00
-0.98
6.75
Cúp Liên đoàn Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/07
Queens Park
Brora Rangers
1.00
-2.00
0.76
0.87
3.25
0.80
1.11
0.82
-0.75
0.88
0.74
1.25
0.98
1.49
14:00
11/07
Partick Thistle
Brechin
0.79
-3.00
0.95
0.79
4.00
0.89
-
0.81
-1.25
0.90
0.88
1.75
0.82
1.19
14:00
11/07
Inverness CT
East Fife
0.79
-1.50
0.95
0.87
3.00
0.80
1.17
-0.98
-0.75
0.71
0.89
1.25
0.82
1.60
14:00
11/07
Queen Of The South
Kelty Hearts
0.77
-0.75
0.98
0.74
2.75
0.94
1.47
0.70
-0.25
-0.97
0.96
1.25
0.76
1.99
14:00
11/07
Peterhead
Hamilton
0.80
0.25
0.94
0.83
2.75
0.84
2.75
-0.93
0.00
0.67
-0.97
1.25
0.70
3.33
14:00
11/07
Dundee FC
Airdrieonians
0.77
-1.00
0.98
0.87
3.25
0.80
1.38
0.96
-0.50
0.75
0.74
1.25
0.97
1.84
14:00
11/07
Dumbarton
St Mirren
0.85
2.25
0.89
0.80
3.50
0.88
16.00
0.73
1.00
0.99
0.87
1.50
0.83
10.75
14:00
11/07
Greenock Morton
Linlithgow Rose
0.99
-1.25
0.76
0.74
3.00
0.94
1.36
0.95
-0.50
0.76
0.80
1.25
0.90
1.83
14:00
11/07
Edinburgh City
Falkirk
0.97
2.25
0.78
0.89
4.00
0.78
15.75
0.84
1.00
0.87
0.95
1.75
0.77
10.00
14:00
11/07
Annan Athletic
Ross County
0.96
1.50
0.78
0.90
3.25
0.78
9.25
0.73
0.75
0.99
0.76
1.25
0.96
7.50
14:00
11/07
Spartans
Arbroath
0.87
0.75
0.87
0.78
3.00
0.89
4.12
0.92
0.25
0.79
0.83
1.25
0.87
4.33
14:00
11/07
Stranraer
Ayr
0.98
1.00
0.77
0.83
3.00
0.84
5.75
0.74
0.50
0.98
0.86
1.25
0.84
5.50
14:00
11/07
Stenhousemuir
Forfar
0.90
-1.25
0.84
0.96
3.25
0.73
1.32
0.90
-0.50
0.81
0.79
1.25
0.92
1.78
14:00
11/07
Raith Rovers
Elgin City
0.87
-2.25
0.87
0.80
3.25
0.87
1.03
0.98
-1.00
0.74
0.70
1.25
-0.97
1.37
16:30
11/07
Stirling Albion
Dundee Utd
0.81
2.25
0.93
0.84
3.50
0.83
16.00
0.71
1.00
-0.98
0.91
1.50
0.80
10.75
Giải Hạng Nhì Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
11/07
River Plate Montevideo
Plaza Colonia
0.82
0.25
0.92
0.90
2.00
0.78
3.44
-0.82
0.00
0.59
0.82
0.75
0.89
4.33
0.87
0.25
0.97
0.97
2.00
0.85
3.10
-0.79
0.00
0.61
0.78
0.75
-0.98
4.15
China League U20
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
11/07
Henan U20
Shanghai Port U20
0.87
-0.25
0.77
0.78
3.00
0.83
4.85
0.63
0.00
-0.99
0.88
1.75
0.70
11.25
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
11/07
Vaprus
Tammeka
0.69
0.00
0.96
0.74
2.25
0.87
2.24
0.71
0.00
0.90
0.73
0.75
0.84
3.00
Giải hạng Nhất Nữ Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
11/07
EBK W
HJS W
0.82
-1.25
0.82
0.92
3.25
0.70
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Phần lan.
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
11/07
Haka
EIF Ekenas
0.77
-1.00
0.87
0.80
3.00
0.80
1.38
0.96
-0.50
0.67
0.80
1.25
0.77
1.84
13:00
11/07
SJK Akatemia
Mikkelin Palloilijat
0.92
0.00
0.73
0.82
2.50
0.78
2.54
0.88
0.00
0.73
0.73
1.00
0.84
3.17
16:00
11/07
Klubi 04
JIPPO
0.94
0.50
0.71
0.75
2.50
0.86
4.12
0.77
0.25
0.83
0.71
1.00
0.87
4.57
Giải hạng Nhất Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/07
Volsungur
Afturelding
0.75
1.50
0.90
0.77
3.50
0.84
6.50
0.87
0.50
0.74
0.81
1.50
0.77
5.50
0.86
1.50
-0.98
-0.89
3.75
0.75
5.50
-0.89
0.50
0.75
0.93
1.50
0.91
5.10
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ireland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/07
DLR Waves W
Bohemians Dublin W
0.81
0.75
0.83
0.83
2.50
0.77
4.50
0.82
0.25
0.79
0.74
1.00
0.83
4.85
15:00
11/07
Shelbourne W
Waterford W
0.75
-2.50
0.89
0.86
4.00
0.74
-
0.69
-1.00
0.94
0.90
1.75
0.69
1.26
Giải hạng Ba Hàn Quốc (K League 3)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
11/07
Daejeon Korail
Gyeongju
0.49
0.00
-0.76
-0.56
1.50
0.33
41.50
-
-
-
-
-
-
-
10:00
11/07
Mokpo City
Gangneung City
0.92
0.00
0.73
-0.58
2.50
0.35
5.75
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
11/07
Ufa
Leningradets
0.96
-0.50
0.69
0.94
2.25
0.68
1.86
-0.93
-0.25
0.59
0.63
0.75
0.98
2.56
13:00
11/07
Volga Ulyanovsk
Yenisey
0.75
0.00
0.90
0.88
2.25
0.73
2.39
0.74
0.00
0.86
-0.97
1.00
0.60
3.13
15:00
11/07
Neftekhimik Nizhnekamsk
Veles
0.92
-0.50
0.73
0.90
2.25
0.72
1.82
-0.98
-0.25
0.62
-0.99
1.00
0.61
2.49
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:45
11/07
Malaysia (S)
Singapore (S)
0.84
-0.25
0.87
0.89
1.50
0.81
2.18
-0.72
-0.25
0.51
0.75
0.50
0.97
3.17
11:45
11/07
Myanmar (S)
Philippines (S)
-0.95
-0.25
0.69
0.89
1.50
0.81
2.43
0.66
0.00
-0.91
0.75
0.50
0.96
3.50


