Lịch Thi Đấu Cập Nhật Kèo Đấu NET88 Chính Xác Mỗi Ngày

NET88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

NET88 Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:35
11/07
NET88 Shenzhen Peng
Shenzhen Peng
NET88 Qingdao Youth Island
Qingdao Youth Island
0.98
-0.50
0.91
1.94
-0.88
-0.25
0.76
0.82
1.00
-0.95
2.58
0.55
0.00
-0.67
0.68
2.75
-0.83
2.07
0.61
0.00
-0.74
0.51
1.00
-0.65
2.58
NET88 Giải Ngoại hạng Phần Lan
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
11/07
NET88 Lahti
Lahti
NET88 HJK Helsinki
HJK Helsinki
0.81
0.25
-0.93
0.94
3.00
0.89
2.76
-0.94
0.00
0.78
0.93
1.25
0.87
3.27
0.79
0.25
-0.88
0.75
2.75
-0.85
2.68
0.60
0.25
-0.70
-0.97
1.25
0.87
3.20
14:00
11/07
NET88 TPS
TPS
NET88 Oulu
Oulu
0.86
0.00
-0.98
0.94
2.75
0.88
2.44
0.85
0.00
0.98
-0.89
1.25
0.72
3.04
0.65
0.25
-0.74
0.80
2.50
-0.90
2.51
0.92
0.00
0.98
0.80
1.00
-0.90
3.10
14:00
11/07
NET88 Gnistan
Gnistan
NET88 IFK Mariehamn
IFK Mariehamn
0.90
-1.50
0.96
-0.99
3.25
0.83
1.28
0.79
-0.50
-0.94
0.82
1.25
0.98
1.70
0.80
3.00
-0.90
1.32
0.77
-0.50
-0.88
0.92
1.25
0.98
1.77
NET88 Giải Ngoại hạng Ireland
Giải Ngoại hạng Ireland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
11/07
NET88 Galway United
Galway United
NET88 Sligo Rovers
Sligo Rovers
0.93
-0.75
0.93
-0.97
3.00
0.81
1.66
0.98
1.25
0.82
2.19
0.83
2.75
-0.95
1.73
0.82
-0.25
-0.94
0.52
1.00
-0.66
2.20
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
11/07
NET88 Mjallby
Mjallby
NET88 AIK
AIK
0.99
-0.50
0.88
0.89
2.75
0.94
1.91
-0.93
-0.25
0.77
-0.93
1.25
0.75
2.48
-0.99
-0.50
0.91
0.96
2.75
0.94
2.01
-0.93
-0.25
0.82
-0.81
1.25
0.71
2.56
15:30
11/07
NET88 Orgryte
Orgryte
NET88 Hacken
Hacken
-0.97
1.00
0.85
0.99
3.25
0.85
5.75
0.80
0.50
-0.96
0.80
1.25
1.00
5.50
0.99
3.25
0.91
5.50
0.87
0.50
-0.97
0.82
1.25
-0.93
4.80
NET88 Giải hạng Nhất Trung Quốc
Giải hạng Nhất Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
11/07
NET88 Yanbian Longding
Yanbian Longding
NET88 Suzhou Dongwu
Suzhou Dongwu
0.44
0.00
-0.58
-0.46
3.50
0.29
1.04
-
-
-
-
-
-
-
-0.53
-0.75
0.37
0.90
2.75
0.92
2.36
-
-
-
-
-
-
-
11:00
11/07
NET88 Dalian Huayi
Dalian Huayi
NET88 Nanjing City
Nanjing City
0.81
0.00
-0.93
0.88
1.25
0.98
2.81
-
-
-
-
-
-
-
-0.95
-0.25
0.79
-0.64
2.50
0.46
2.35
-0.58
-0.25
0.42
-0.40
1.00
0.22
3.63
11:00
11/07
NET88 Shaanxi Union
Shaanxi Union
NET88 Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
0.94
-0.50
0.94
1.20
-
-
-
-
-
-
-
-0.94
-1.00
0.78
-0.69
2.75
0.51
1.58
-0.74
-0.50
0.58
-0.45
1.25
0.27
2.35
11:30
11/07
NET88 Guangdong GZ Power FC
Guangdong GZ Power FC
NET88 Shijiazhuang Gongfu
Shijiazhuang Gongfu
0.94
-1.25
0.94
1.38
-0.94
-0.50
0.82
0.73
0.75
-0.87
1.97
-0.93
-1.50
0.76
0.75
2.50
-0.93
1.34
0.73
-0.50
-0.92
0.77
1.00
-0.97
1.73
NET88 Giải hạng Nhất Phần Lan
Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
11/07
NET88 PK Keski Uusimaa
PK Keski Uusimaa
NET88 FC Jazz
FC Jazz
0.84
-1.00
-0.99
0.89
3.75
0.92
1.47
1.00
-0.50
0.82
0.81
1.50
0.97
1.88
0.66
-0.75
-0.83
0.67
3.50
-0.85
1.54
0.62
-0.25
-0.80
0.83
1.50
0.97
1.85
14:00
11/07
NET88 JJK Jyvaskyla
JJK Jyvaskyla
NET88 KuPS A
KuPS A
0.90
-1.50
0.95
0.94
4.00
0.87
1.32
0.81
-0.50
-0.99
1.69
0.75
-1.25
-0.92
0.76
3.75
-0.94
1.37
0.75
-0.50
-0.93
-0.95
1.75
0.75
1.75
14:00
11/07
NET88 VJS
VJS
NET88 OLS
OLS
0.86
-1.00
0.99
0.87
3.75
0.95
1.48
-0.99
-0.50
0.81
0.79
1.50
1.00
1.89
0.84
-1.00
1.00
0.69
3.50
-0.88
1.54
0.66
-0.25
-0.84
0.84
1.50
0.96
1.89
14:00
11/07
NET88 KPV Kokkola
KPV Kokkola
NET88 TPV Tampere
TPV Tampere
0.81
3.25
-0.99
3.56
0.87
0.25
0.94
-0.98
1.50
0.77
3.86
-0.99
0.50
0.83
-0.96
3.50
0.78
3.35
0.88
0.25
0.94
-0.95
1.50
0.75
3.70
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Hàn Quốc (K League 1)
Giải Vô địch Quốc gia Hàn Quốc (K League 1)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
11/07
NET88 Gimcheon Sangmu
Gimcheon Sangmu
NET88 Bucheon FC 1995
Bucheon FC 1995
0.94
-0.25
0.94
2.37
-
-
-
-
-
-
-
0.42
0.00
-0.50
0.57
3.00
-0.67
2.28
-
-
-
-
-
-
-
10:30
11/07
NET88 Gwangju
Gwangju
NET88 Pohang Steelers
Pohang Steelers
0.77
0.25
-0.89
0.76
3.00
-0.90
70.00
-
-
-
-
-
-
-
0.39
0.75
-0.47
-0.70
2.50
0.60
14.00
-
-
-
-
-
-
-
10:30
11/07
NET88 Ulsan Hyundai
Ulsan Hyundai
NET88 Jeonbuk
Jeonbuk
-0.88
-0.25
0.76
0.95
2.25
0.91
7.50
-
-
-
-
-
-
-
0.60
0.00
-0.68
0.31
2.00
-0.41
5.90
-
-
-
-
-
-
-
NET88 Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2)
Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
11/07
NET88 Yongin
Yongin
NET88 Cheongju
Cheongju
0.66
0.00
-0.83
0.91
2.00
0.89
9.50
-
-
-
-
-
-
-
0.85
0.00
-0.95
0.29
1.50
-0.41
7.90
-
-
-
-
-
-
-
10:30
11/07
NET88 Daegu
Daegu
NET88 Seongnam FC
Seongnam FC
-0.95
4.25
0.81
6.25
-
-
-
-
-
-
-
-0.89
-0.25
0.79
0.35
2.75
-0.47
2.56
-
-
-
-
-
-
-
10:30
11/07
NET88 Ansan Greeners
Ansan Greeners
NET88 Suwon BlueWings
Suwon BlueWings
-0.98
0.75
0.86
0.95
2.50
0.91
39.50
-
-
-
-
-
-
-
0.90
1.00
1.00
0.88
2.75
1.00
36.00
-
-
-
-
-
-
-
10:30
11/07
NET88 Hwaseong
Hwaseong
NET88 Paju Citizen
Paju Citizen
-0.97
-0.50
0.85
-0.96
2.50
0.82
4.70
-
-
-
-
-
-
-
0.55
-0.25
-0.65
-0.47
3.25
0.35
3.45
-
-
-
-0.10
1.75
0.02
-
NET88 Giải Eliteserien Na Uy
Giải Eliteserien Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
11/07
NET88 Fredrikstad
Fredrikstad
NET88 Lillestrom
Lillestrom
0.92
0.25
0.92
-0.99
3.00
0.81
2.98
-0.83
0.00
0.68
0.96
1.25
0.82
3.44
-0.72
0.00
0.64
0.84
2.75
-0.94
3.00
0.63
1.00
-0.74
3.20
14:00
11/07
NET88 Aalesund
Aalesund
NET88 Molde
Molde
0.98
0.25
0.87
0.94
3.25
0.87
3.08
0.72
0.25
-0.88
0.77
1.25
-0.98
3.44
-0.95
0.25
0.87
0.75
3.00
-0.85
3.00
3.35
16:00
11/07
NET88 Tromso
Tromso
NET88 Valerenga
Valerenga
0.94
-0.75
0.90
0.93
2.75
0.88
1.64
0.86
-0.25
0.95
-0.91
1.25
0.71
2.19
1.77
0.89
-0.25
-0.99
0.75
1.00
-0.85
2.31
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
11/07
NET88 Juventud
Juventud
NET88 Montevideo City Torque
Montevideo City Torque
-0.98
0.00
0.82
0.85
2.25
0.92
2.68
0.99
0.00
0.83
-0.97
1.00
0.76
3.44
-0.98
0.00
0.82
0.83
2.25
0.99
2.65
0.99
0.00
0.83
-0.98
1.00
0.78
3.35
NET88 Giải Ngoại hạng Belarus
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
11/07
NET88 Baranovichi
Baranovichi
NET88 Torpedo Zhodino
Torpedo Zhodino
0.77
0.50
-0.94
0.87
2.25
0.86
3.56
0.67
0.25
-0.85
-0.94
1.00
0.74
4.33
15:45
11/07
NET88 Dinamo Brest
Dinamo Brest
NET88 Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
0.95
-0.50
0.87
0.81
2.50
0.93
1.81
-0.96
-0.25
0.75
0.76
1.00
-0.97
2.44
NET88 Giải hạng ba quốc gia Brazil (Serie C)
Giải hạng ba quốc gia Brazil (Serie C)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/07
NET88 Caxias
Caxias
NET88 Floresta EC
Floresta EC
0.81
-0.50
-0.99
0.92
2.00
0.82
1.68
0.97
-0.25
0.81
0.85
0.75
0.93
2.45
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
11/07
NET88 Kauno Zalgiris
Kauno Zalgiris
NET88 FK Panevezys
FK Panevezys
0.85
-1.25
0.97
0.90
3.00
0.84
1.29
0.88
-0.50
0.89
0.92
1.25
0.85
1.77
NET88 Giải hạng Nhất Belarus
Giải hạng Nhất Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
11/07
NET88 Orsha
Orsha
NET88 Smorgon
Smorgon
0.95
0.50
0.85
0.95
2.75
0.81
3.63
0.75
0.25
-0.99
-0.97
1.00
0.70
4.23
NET88 Giải hạng Nhì Trung Quốc
Giải hạng Nhì Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
11/07
NET88 Guangdong Mingtu
Guangdong Mingtu
NET88 Shenzhen 2028
Shenzhen 2028
0.89
0.00
0.91
1.00
2.00
0.76
2.52
0.92
0.00
0.84
0.81
0.50
0.93
3.70
NET88 Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
11/07
NET88 Chrobry Glogow
Chrobry Glogow
NET88 Warta Poznan
Warta Poznan
0.99
0.00
0.77
-0.68
3.50
0.39
1.08
-
-
-
-
-
-
-
0.55
0.25
-0.71
-0.86
3.25
0.68
1.05
-
-
-
-
-
-
-
10:30
11/07
NET88 Elversberg
Elversberg
NET88 Thun
Thun
0.74
0.00
-0.94
-0.96
3.50
0.75
2.46
-
-
-
-
-
-
-
11:00
11/07
NET88 Esbjerg
Esbjerg
NET88 Mafra
Mafra
0.82
-0.50
0.88
0.89
1.75
0.83
1.78
-
-
-
-
-
-
-
0.95
-0.75
0.89
-0.48
3.00
0.30
1.65
-0.97
-0.25
0.81
-0.49
1.25
0.31
2.61
11:00
11/07
NET88 Zawisza Bydgoszcz
Zawisza Bydgoszcz
NET88 LKS Lodz II
LKS Lodz II
0.80
-0.25
0.99
0.88
3.75
0.88
-
0.45
0.00
-0.75
-0.36
2.50
0.04
-
11:00
11/07
NET88 Alvechurch
Alvechurch
NET88 Solihull Moors
Solihull Moors
0.97
0.25
0.66
-
-
-
-
-0.73
0.00
0.44
-0.19
2.50
0.08
-
11:00
11/07
NET88 Go Ahead Eagles (N)
Go Ahead Eagles (N)
NET88 Apollon Limassol
Apollon Limassol
0.77
0.00
0.97
-0.98
4.00
0.69
13.75
-0.37
2.50
0.18
-
-0.89
-0.25
0.73
0.81
4.50
-0.99
11.00
0.79
0.00
-0.95
0.79
2.75
-0.97
64.00
11:00
11/07
NET88 Cercle Brugge (N)
Cercle Brugge (N)
NET88 Lommel
Lommel
0.76
-0.25
-0.96
0.78
1.75
0.98
1.93
0.52
0.00
-0.82
-0.42
0.50
0.10
6.00
-0.93
-0.75
0.76
-0.64
3.25
0.46
1.83
-0.88
-0.25
0.71
0.54
0.50
-0.72
2.69
11:00
11/07
NET88 Viborg
Viborg
NET88 Notts County
Notts County
0.95
-0.50
0.85
0.77
1.50
0.99
1.82
-
-
-
-
-
-
-
-0.55
-1.25
0.45
-0.49
3.00
0.37
1.73
-0.93
-0.25
0.83
-0.37
1.25
0.25
2.69
11:00
11/07
NET88 Liefering (N)
Liefering (N)
NET88 Jablonec
Jablonec
0.95
0.25
0.84
-0.97
4.00
0.73
3.22
-
-
-
-
-
-
-
-0.89
0.50
0.73
0.40
3.00
-0.58
2.12
0.75
0.25
-0.92
-0.47
2.25
0.29
1.44
11:30
11/07
NET88 Cardiff City
Cardiff City
NET88 Midtjylland
Midtjylland
-0.99
0.75
0.78
0.94
2.75
0.82
4.33
-0.97
0.25
0.73
0.83
1.00
0.91
5.17
-0.85
0.75
0.61
0.76
3.00
1.00
4.85
-0.85
0.25
0.59
0.80
1.25
0.94
5.30
11:30
11/07
NET88 Halifax Town
Halifax Town
NET88 Bradford
Bradford
0.97
0.75
0.77
0.81
5.50
0.91
-
-0.98
4.00
0.66
-
0.81
1.00
0.95
0.96
2.75
0.80
5.00
-0.93
0.25
0.66
0.69
1.00
-0.95
5.60
NET88 Giải hạng Nhì Phần Lan
Giải hạng Nhì Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
11/07
NET88 Huima Urho
Huima Urho
NET88 JS Hercules
JS Hercules
0.93
-2.50
0.81
0.83
4.75
0.83
1.07
0.83
-1.00
0.87
0.80
2.00
0.90
1.36
0.78
-2.25
-0.98
0.74
4.50
-0.94
1.14
-
-
-
-
-
-
-
14:00
11/07
NET88 PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta
NET88 HPS
HPS
0.86
-1.00
0.88
0.80
3.25
0.87
1.43
-0.98
-0.50
0.71
-0.98
1.50
0.71
1.89
14:00
11/07
NET88 EPS
EPS
NET88 Pallo Lirot
Pallo Lirot
0.83
0.00
0.91
0.91
3.50
0.76
2.24
0.82
0.00
0.88
0.95
1.50
0.76
2.72
14:00
11/07
NET88 MyPa
MyPa
NET88 Union Plaani
Union Plaani
0.95
-0.50
0.79
0.74
3.75
0.94
1.82
0.99
-0.25
0.73
0.99
1.75
0.73
2.25
14:00
11/07
NET88 PUIU
PUIU
NET88 PPJ Helsinki
PPJ Helsinki
1.00
0.25
0.76
0.74
3.00
0.95
3.04
0.68
0.25
-0.94
0.79
1.25
0.91
3.50
NET88 Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
11/07
NET88 Irtysh
Irtysh
NET88 Zhenys
Zhenys
0.79
0.00
0.96
0.73
2.25
0.95
2.35
0.79
0.00
0.92
0.91
1.00
0.79
3.08
13:00
11/07
NET88 Zhetysu Taldykorgan
Zhetysu Taldykorgan
NET88 Altay
Altay
0.88
-0.25
0.86
0.73
2.25
0.95
2.04
0.60
0.00
-0.83
0.92
1.00
0.79
2.74
15:00
11/07
NET88 FK Kaspiy Aktau
FK Kaspiy Aktau
NET88 Ordabasy
Ordabasy
0.76
1.25
0.99
0.75
2.50
0.93
6.75
0.74
0.50
0.98
0.71
1.00
-0.98
6.75
NET88 Cúp Liên đoàn Scotland
Cúp Liên đoàn Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/07
NET88 Queens Park
Queens Park
NET88 Brora Rangers
Brora Rangers
1.00
-2.00
0.76
0.87
3.25
0.80
1.11
0.82
-0.75
0.88
0.74
1.25
0.98
1.49
14:00
11/07
NET88 Partick Thistle
Partick Thistle
NET88 Brechin
Brechin
0.79
-3.00
0.95
0.79
4.00
0.89
-
0.81
-1.25
0.90
0.88
1.75
0.82
1.19
14:00
11/07
NET88 Inverness CT
Inverness CT
NET88 East Fife
East Fife
0.79
-1.50
0.95
0.87
3.00
0.80
1.17
-0.98
-0.75
0.71
0.89
1.25
0.82
1.60
14:00
11/07
NET88 Queen Of The South
Queen Of The South
NET88 Kelty Hearts
Kelty Hearts
0.77
-0.75
0.98
0.74
2.75
0.94
1.47
0.70
-0.25
-0.97
0.96
1.25
0.76
1.99
14:00
11/07
NET88 Peterhead
Peterhead
NET88 Hamilton
Hamilton
0.80
0.25
0.94
0.83
2.75
0.84
2.75
-0.93
0.00
0.67
-0.97
1.25
0.70
3.33
14:00
11/07
NET88 Dundee FC
Dundee FC
NET88 Airdrieonians
Airdrieonians
0.77
-1.00
0.98
0.87
3.25
0.80
1.38
0.96
-0.50
0.75
0.74
1.25
0.97
1.84
14:00
11/07
NET88 Dumbarton
Dumbarton
NET88 St Mirren
St Mirren
0.85
2.25
0.89
0.80
3.50
0.88
16.00
0.73
1.00
0.99
0.87
1.50
0.83
10.75
14:00
11/07
NET88 Greenock Morton
Greenock Morton
NET88 Linlithgow Rose
Linlithgow Rose
0.99
-1.25
0.76
0.74
3.00
0.94
1.36
0.95
-0.50
0.76
0.80
1.25
0.90
1.83
14:00
11/07
NET88 Edinburgh City
Edinburgh City
NET88 Falkirk
Falkirk
0.97
2.25
0.78
0.89
4.00
0.78
15.75
0.84
1.00
0.87
0.95
1.75
0.77
10.00
14:00
11/07
NET88 Annan Athletic
Annan Athletic
NET88 Ross County
Ross County
0.96
1.50
0.78
0.90
3.25
0.78
9.25
0.73
0.75
0.99
0.76
1.25
0.96
7.50
14:00
11/07
NET88 Spartans
Spartans
NET88 Arbroath
Arbroath
0.87
0.75
0.87
0.78
3.00
0.89
4.12
0.92
0.25
0.79
0.83
1.25
0.87
4.33
14:00
11/07
NET88 Stranraer
Stranraer
NET88 Ayr
Ayr
0.98
1.00
0.77
0.83
3.00
0.84
5.75
0.74
0.50
0.98
0.86
1.25
0.84
5.50
14:00
11/07
NET88 Stenhousemuir
Stenhousemuir
NET88 Forfar
Forfar
0.90
-1.25
0.84
0.96
3.25
0.73
1.32
0.90
-0.50
0.81
0.79
1.25
0.92
1.78
14:00
11/07
NET88 Raith Rovers
Raith Rovers
NET88 Elgin City
Elgin City
0.87
-2.25
0.87
0.80
3.25
0.87
1.03
0.98
-1.00
0.74
0.70
1.25
-0.97
1.37
16:30
11/07
NET88 Stirling Albion
Stirling Albion
NET88 Dundee Utd
Dundee Utd
0.81
2.25
0.93
0.84
3.50
0.83
16.00
0.71
1.00
-0.98
0.91
1.50
0.80
10.75
NET88 Giải Hạng Nhì Uruguay
Giải Hạng Nhì Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
11/07
NET88 River Plate Montevideo
River Plate Montevideo
NET88 Plaza Colonia
Plaza Colonia
0.82
0.25
0.92
0.90
2.00
0.78
3.44
-0.82
0.00
0.59
4.33
3.10
0.78
0.75
-0.98
4.15
NET88 China League U20
China League U20
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
11/07
NET88 Henan U20
Henan U20
NET88 Shanghai Port U20
Shanghai Port U20
0.87
-0.25
0.77
0.78
3.00
0.83
4.85
0.63
0.00
-0.99
0.88
1.75
0.70
11.25
NET88 Giải Meistriliiga Estonia
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
11/07
NET88 Vaprus
Vaprus
NET88 Tammeka
Tammeka
0.69
0.00
0.96
0.74
2.25
0.87
2.24
0.71
0.00
0.90
0.73
0.75
0.84
3.00
NET88 Giải hạng Nhất Nữ Phần Lan
Giải hạng Nhất Nữ Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
11/07
NET88 EBK W
EBK W
NET88 HJS W
HJS W
0.82
-1.25
0.82
0.92
3.25
0.70
-
-
-
-
-
-
-
-
NET88 Giải hạng Nhất Phần lan.
Giải hạng Nhất Phần lan.
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
11/07
NET88 Haka
Haka
NET88 EIF Ekenas
EIF Ekenas
0.77
-1.00
0.87
0.80
3.00
0.80
1.38
0.96
-0.50
0.67
0.80
1.25
0.77
1.84
13:00
11/07
NET88 SJK Akatemia
SJK Akatemia
NET88 Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat
0.92
0.00
0.73
0.82
2.50
0.78
2.54
0.88
0.00
0.73
0.73
1.00
0.84
3.17
16:00
11/07
NET88 Klubi 04
Klubi 04
NET88 JIPPO
JIPPO
0.94
0.50
0.71
0.75
2.50
0.86
4.12
0.77
0.25
0.83
0.71
1.00
0.87
4.57
NET88 Giải hạng Nhất Iceland
Giải hạng Nhất Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/07
NET88 Volsungur
Volsungur
NET88 Afturelding
Afturelding
0.75
1.50
0.90
0.77
3.50
0.84
6.50
0.87
0.50
0.74
0.81
1.50
0.77
5.50
0.86
1.50
-0.98
-0.89
3.75
0.75
5.50
-0.89
0.50
0.75
5.10
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ireland
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ireland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/07
NET88 DLR Waves W
DLR Waves W
NET88 Bohemians Dublin W
Bohemians Dublin W
0.81
0.75
0.83
0.83
2.50
0.77
4.50
0.82
0.25
0.79
0.74
1.00
0.83
4.85
15:00
11/07
NET88 Shelbourne W
Shelbourne W
NET88 Waterford W
Waterford W
0.75
-2.50
0.89
0.86
4.00
0.74
-
0.69
-1.00
0.94
0.90
1.75
0.69
1.26
NET88 Giải hạng Ba Hàn Quốc (K League 3)
Giải hạng Ba Hàn Quốc (K League 3)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
11/07
NET88 Daejeon Korail
Daejeon Korail
NET88 Gyeongju
Gyeongju
0.49
0.00
-0.76
-0.56
1.50
0.33
41.50
-
-
-
-
-
-
-
10:00
11/07
NET88 Mokpo City
Mokpo City
NET88 Gangneung City
Gangneung City
0.92
0.00
0.73
-0.58
2.50
0.35
5.75
-
-
-
-
-
-
-
NET88 Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
11/07
NET88 Ufa
Ufa
NET88 Leningradets
Leningradets
0.96
-0.50
0.69
0.94
2.25
0.68
1.86
-0.93
-0.25
0.59
0.63
0.75
0.98
2.56
13:00
11/07
NET88 Volga Ulyanovsk
Volga Ulyanovsk
NET88 Yenisey
Yenisey
0.75
0.00
0.90
0.88
2.25
0.73
2.39
0.74
0.00
0.86
-0.97
1.00
0.60
3.13
15:00
11/07
NET88 Neftekhimik Nizhnekamsk
Neftekhimik Nizhnekamsk
NET88 Veles
Veles
0.92
-0.50
0.73
0.90
2.25
0.72
1.82
-0.98
-0.25
0.62
-0.99
1.00
0.61
2.49
NET88 Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:45
11/07
NET88 Malaysia (S)
Malaysia (S)
NET88 Singapore (S)
Singapore (S)
0.84
-0.25
0.87
0.89
1.50
0.81
2.18
-0.72
-0.25
0.51
0.75
0.50
0.97
3.17
11:45
11/07
NET88 Myanmar (S)
Myanmar (S)
NET88 Philippines (S)
Philippines (S)
-0.95
-0.25
0.69
0.89
1.50
0.81
2.43
0.66
0.00
-0.91
0.75
0.50
0.96
3.50